Chữ đơn
猞
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 猞猁 (shēlì); tiếng Đài Loan đọc là [she4]
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 猞猁 (shēlì)
- 2 tiếng Đài Loan đọc là [she4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.