Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
liú

刘

Phồn thể: [劉]
Nghĩa tiếng Việt(văn cổ) một loại búa chiến; trảm; tàn sát
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn cổ) một loại búa chiến
  2. 2 trảm
  3. 3 tàn sát

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Liú

刘

Phồn thể: [劉]
Nghĩa tiếng Việthọ [Liu2]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Liu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập