Chữ đơnChữ đa âm
刘
Phồn thể: [劉]Nghĩa tiếng Việt(văn cổ) một loại búa chiến; trảm; tàn sát
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn cổ) một loại búa chiến
- 2 trảm
- 3 tàn sát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刘安[劉安]Lưu An (179-122 TCN), vương nước Hoài Nam thời Tây Hán, ra lệnh biên soạn 淮南子 (Huáinánzi)
- 刘邦[劉邦]Lưu Bang (256 hoặc 247-195 TCN), thủ lĩnh thổ phỉ trở thành hoàng đế đầu tiên của nhà Hán, Hán Cao Tổ 漢高祖|汉高祖 (trị vì 202-195 TCN)
- 刘备[劉備]Lưu Bị (161-223), quân phiệt cuối thời Đông Hán và là người sáng lập nước Thục Hán 蜀漢|蜀汉 (khoảng 200-263), sau là triều đại Thục Hán
- 刘表[劉表]Lưu Biểu (142-208), quân phiệt
- 刘鹗[劉鶚]Lưu Ngạc (1857-1909), tiểu thuyết gia cuối thời Thanh, tác giả của 老残游记 (LǎoCánYóujì)
- 刘海[劉海]tóc mái; tóc cắt ngang trán
- 刘恒[劉恆]Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 漢文帝|汉文帝; Lưu Hằng (1954-), nhà văn Trung Quốc
- 刘基[劉基]Lưu Cơ hoặc Lưu Bá Ôn 刘伯温 (LiúBówēn) (1311-1375), tướng dưới thời minh quân đầu tiên Chu Nguyên Chương 朱元璋 (ZhūYuánzhāng), nổi tiếng là thiên tài quân sự
- 刘禅[劉禪]Lưu Thiền (207-271), con trai Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263; phiên âm Đài Loan [Liu2 Chan2]
- 刘奭[劉奭]Lưu Thích, tên húy của Hán Nguyên Đế 汉元帝 (HànYuándì)
- 刘宋[劉宋]nhà Tống thời Nam triều 南朝宋 (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh
- 刘熙[劉熙]Lưu Hi (cuối thời Hán, khoảng năm 200 SCN), có thể là tác giả của Thích Danh 释名 (Shìmíng)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan