Từ ghép
刘宋
Phồn thể: [劉宋]Nghĩa tiếng Việtnhà Tống thời Nam triều 南朝宋 (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 nhà Tống thời Nam triều 南朝宋 (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.