Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Sòng

宋

Nghĩahọ [Song4]; nhà Tống (960-1279); nhà Tống thời Nam triều (420-479) 南朝宋 (NáncháoSòng)
Bộ thủ宀
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Sònghọ [Song4]; nhà Tống (960-1279); nhà Tống thời Nam triều (420-479) 南朝宋 (NáncháoSòng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 木

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.