Từ ghép
刘基
Phồn thể: [劉基]Nghĩa tiếng ViệtLưu Cơ hoặc Lưu Bá Ôn 刘伯温 (LiúBówēn) (1311-1375), tướng dưới thời minh quân đầu tiên Chu Nguyên Chương 朱元璋 (ZhūYuánzhāng), nổi tiếng là thiên tài quân sự
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 Lưu Cơ hoặc Lưu Bá Ôn 刘伯温 (LiúBówēn) (1311-1375), tướng dưới thời minh quân đầu tiên Chu Nguyên Chương 朱元璋 (ZhūYuánzhāng), nổi tiếng là thiên tài quân sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.