Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刘恒

Phồn thể: [劉恆]
Liú Héng
Nghĩa tiếng ViệtLưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 漢文帝|汉文帝; Lưu Hằng (1954-), nhà văn Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 漢文帝|汉文帝
  2. 2 Lưu Hằng (1954-), nhà văn Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập