Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
héng · Héng · héng

恒

Nghĩavĩnh viễn; hằng định; cố định; họ [Heng2]; biến thể của 恒 (héng)
Bộ thủ忄
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • héngvĩnh viễn; hằng định; cố định
  • Hénghọ [Heng2]
  • héngbiến thể của 恒 (héng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 亘

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.