Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刘海

Phồn thể: [劉海]
liúhǎi
Nghĩa tiếng Việttóc mái; tóc cắt ngang trán
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tóc mái
  2. 2 tóc cắt ngang trán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập