Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

舒展

shūzhǎn
Nghĩa tiếng Việtmở ra; duỗi ra; làm mịn ra
Âm Hán Việtthư triển
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa