Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

舒

shū
Nghĩa tiếng Việtduỗi; mở ra; thư giãn
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 duỗi
  2. 2 mở ra
  3. 3 thư giãn
  4. 4 một cách thong thả

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

舒

Shū
Nghĩa tiếng Việthọ [Shu1]
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shu1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập