Chữ đơnChữ đa âm
舒
Nghĩa
- 1 duỗi
- 2 mở ra
- 3 thư giãn
- 4 một cách thong thả
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 舒服[thư phục]Cấp: HSK 2thoải mái; cảm thấy khỏe
- 舒适[舒適][thư thích]Cấp: HSK 5ấm cúng; dễ chịu
- 舒畅[舒暢][thư sướng]Cấp: HSK 7–9vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng
- 舒展[thư triển]Cấp: HSK 7–9mở ra; duỗi ra; làm mịn ra
- 安舒bình yên; thư thái; thanh thản
- 宽舒[寬舒]vui vẻ; vô tư
- 舒城Shucheng, một huyện ở Lu'an 六安 (Lù'ān), An Huy
- 舒肥xem 舒肥法 (shūféifǎ)
- 舒缓[舒緩]giảm căng thẳng; thư giãn; làm cho thư giãn
- 舒兰[舒蘭]Thành phố cấp huyện Thư Lan, địa khu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm
- 舒曼Schumann (tên); Robert Schumann (1810-1856), nhà soạn nhạc lãng mạn
- 舒眠ngủ ngon; có giấc ngủ sâu; (y học) bị gây mê