Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舒缓

Phồn thể: [舒緩]
shūhuǎn
Nghĩa tiếng Việtgiảm căng thẳng; thư giãn; làm cho thư giãn
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm căng thẳng
  2. 2 thư giãn
  3. 3 làm cho thư giãn
  4. 4 làm dịu
  5. 5 thoải mái
  6. 6 từ tốn và không vội vã
  7. 7 nhẹ nhàng
  8. 8 dễ chịu
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 dốc thoai thoải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập