Cấp: HSK 2Từ ghép
奶奶
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; (thông tục) vú
Âm Hán Việtnái nái
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (thân mật) bà (bà nội)
- 2 (kính trọng) bà chủ nhà
- 3 (thông tục) vú
- 4 ngực
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 那是小雪的爷爷和奶奶。爷爷姓刘,以前当过老师,还去过好几个外国。Đó là ông nội và bà nội của Tiểu Tuyết đấy. Ông nội họ Lưu, trước đây từng làm giáo viên và còn từng đi mấy nước ngoài rồi.
- 小雪的爷爷姓刘,今年七十岁了,他和奶奶每天早上都一起去散步,身体非常舒服。Ông nội của Tiểu Tuyết họ Lưu, năm nay bảy mươi tuổi rồi, ông và bà nội mỗi sáng đều cùng nhau đi dạo nên cơ thể rất khoan khoái.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 姑奶奶cô lớn (chị của ông nội); (cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ đã lập gia đình từ gia đình cha mẹ) con gái đã lấy chồng; (cách xưng hô mạnh mẽ của phụ nữ khi cãi nhau) tôi; tao; bà đây
- 老奶奶(thân mật) bà của cha; cụ nội; cách xưng hô kính trọng đối với phụ nữ lớn tuổi
- 奶奶的chết tiệt!; mẹ kiếp!
- 奶奶灰màu xám bà ngoại (màu tóc)
- 少奶奶thiếu phu nhân; vợ của cậu chủ
- 姨奶奶chị em gái của bà nội (thông tục); bà cô
- 求爷爷告奶奶[求爺爺告奶奶]nghĩa đen: cầu ông nội gọi bà nội (thành ngữ); nghĩa bóng: đi cầu xin sự giúp đỡ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出国[出國][xuất quốc]Cấp: HSK 2ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
- 名[danh]Cấp: HSK 2tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
- 妻子[thê tí]Cấp: HSK 2vợ
- 舒服[thư phục]Cấp: HSK 2thoải mái; cảm thấy khỏe
- 外国[外國][ngoại quốc]Cấp: HSK 2(quốc gia) nước ngoài
- 位[vị]Cấp: HSK 2vị trí; địa điểm; chỗ
- 姓[tính]Cấp: HSK 2họ; họ tên; là họ ...
- 姓名[tính danh]Cấp: HSK 2họ và tên; tên đầy đủ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này