Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姨奶奶

yínǎinai
Nghĩa tiếng Việtchị em gái của bà nội (thông tục); bà cô
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chị em gái của bà nội (thông tục)
  2. 2 bà cô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập