Từ ghép
姑奶奶
Nghĩa tiếng Việtcô lớn (chị của ông nội); (cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ đã lập gia đình từ gia đình cha mẹ) con gái đã lấy chồng; (cách xưng hô mạnh mẽ của phụ nữ khi cãi nhau) tôi; tao; bà đây
- 3 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cô lớn (chị của ông nội)
- 2 (cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ đã lập gia đình từ gia đình cha mẹ) con gái đã lấy chồng
- 3 (cách xưng hô mạnh mẽ của phụ nữ khi cãi nhau) tôi; tao; bà đây
- 4 (thông tục) cách gọi cô gái hoặc phụ nữ chưa chồng, thể hiện sự yêu mến hoặc trách móc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.