Từ ghép
唏哩哗啦
Phồn thể: [唏哩嘩啦]Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)
- 4 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.