Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唏哩哗啦

Phồn thể: [唏哩嘩啦]
xīlīhuālā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)
  • 4 chữ
  • 40 nét