Chữ HánChữ đa âm
哩
Nghĩa (trợ từ ngữ khí tương tự như 呢 (ne) hoặc 啦 (la)); dặm
Bộ thủ口
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (trợ từ ngữ khí tương tự như 呢 (ne) hoặc 啦 (la))
- dặm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 里
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 里lǐ[lịa]biến thể của 里 (lǐ)
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 里
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.