Chữ đơnChữ đa âm
哩
Nghĩa tiếng Việt(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢 (ne) hoặc 啦 (la))
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 (trợ từ ngữ khí tương tự như 呢 (ne) hoặc 啦 (la))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 加哩món cà ri (từ mượn)
- 咖哩cà ri (từ mượn)
- 英哩biến thể của 英里 (yīnglǐ)
- 啫哩biến thể của 啫喱 (zhělí)
- 乌咖哩[烏咖哩]ugali; nshima
- 哔哩哔哩[嗶哩嗶哩]Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận của người dùng dạng chữ chạy 弹幕 (dànmù) trên video
- 机哩瓜拉[機哩瓜拉](Đài Loan) xem 叽哩咕噜 (jīligūlū)
- 叽哩咕噜[嘰哩咕嚕](từ tượng thanh) nói lảm nhảm; kêu ầm ĩ
- 哩哩啦啦rải rác; không liên tục; lác đác
- 哩哩啰啰[哩哩囉囉]nói dài dòng hoặc không rõ ràng; luyên thuyên và không rõ ràng
- 哩哩罗罗[哩哩羅羅]lẩm bẩm không ngừng (tượng thanh); dài dòng và không thể hiểu; nói mãi không dứt
- 哩溜歪斜xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo