Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

哩

li
Nghĩa tiếng Việt(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢 (ne) hoặc 啦 (la))
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

哩

lǐ
Nghĩa tiếng Việtdặm
  • 1 chữ
  • 10 nét