Từ ghép
哩哩啦啦
Nghĩa
- 1 rải rác
- 2 không liên tục
- 3 lác đác
- 4 lúc có lúc không
- 5 dừng và chạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.