Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哩哩啰啰

Phồn thể: [哩哩囉囉]
līliluōluō
Nghĩa tiếng Việtnói dài dòng hoặc không rõ ràng; luyên thuyên và không rõ ràng
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói dài dòng hoặc không rõ ràng
  2. 2 luyên thuyên và không rõ ràng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập