Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哩哩罗罗

Phồn thể: [哩哩羅羅]
līlīluōluō
Nghĩa tiếng Việtlẩm bẩm không ngừng (tượng thanh); dài dòng và không thể hiểu; nói mãi không dứt
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lẩm bẩm không ngừng (tượng thanh)
  2. 2 dài dòng và không thể hiểu
  3. 3 nói mãi không dứt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập