Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bàng · páng

磅

Nghĩabàng cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram); páng dùng trong 磅礴 (pángbó); cách phát âm Đài Loan: [pang1]
Bộ thủ石
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bàngChưa có âm thanhcân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)
  • pángdùng trong 磅礴 (pángbó); cách phát âm Đài Loan: [pang1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 旁

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 旁

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.