Từ ghép
隆乳手术
Phồn thể: [隆乳手術]Nghĩa
- 1 phẫu thuật nâng ngực
- 2 nâng ngực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.