Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隆乳手术

Phồn thể: [隆乳手術]
lóngrǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒushùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphẫu thuật nâng ngực; nâng ngực
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa