Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剖宫产手术

Phồn thể: [剖宮產手術]
pōugōngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒushùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmổ lấy thai
  • 5 chữ
  • 34 nét