Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剖腹产手术

Phồn thể: [剖腹產手術]
pōufùchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒushùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphẫu thuật sinh mổ
  • 5 chữ
  • 38 nét