Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方术

Phồn thể: [方術]
fāngshù
Nghĩa tiếng Việtnghệ thuật chữa bệnh, bói toán, tử vi, v.v.; thuật siêu nhiên (cổ)
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghệ thuật chữa bệnh, bói toán, tử vi, v.v.
  2. 2 thuật siêu nhiên (cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập