Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
wǔshù

武术

Phồn thể: [武術]
Nghĩa tiếng Việtkỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa); các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tâm linh); tự vệ
Âm Hán Việtvũ thuật
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
  2. 2 các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tâm linh)
  3. 3 tự vệ
  4. 4 truyền thống các trận đấu được biên đạo từ kinh kịch và phim ảnh (cách dùng gần đây)
  5. 5 còn gọi là kungfu 功夫
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập