Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

高新技术

Phồn thể: [高新技術]
gāoxīnjìshù
Nghĩa tiếng Việtcông nghệ cao; kỹ thuật cao
Âm Hán Việtcao tân kĩ thuật
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa