Từ ghép
苍术
Phồn thể: [蒼術]Nghĩa tiếng Việtthương truật (thân rễ phơi khô của một số loài thuộc chi Atractylodes) (Đông y)
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 thương truật (thân rễ phơi khô của một số loài thuộc chi Atractylodes) (Đông y)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.