Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍术

Phồn thể: [蒼術]
cāngzhú
Nghĩa tiếng Việtthương truật (thân rễ phơi khô của một số loài thuộc chi Atractylodes) (Đông y)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 thương truật (thân rễ phơi khô của một số loài thuộc chi Atractylodes) (Đông y)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập