Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

霸道

bàdào
Nghĩa tiếng Việtcon đường bá chủ; viết tắt của 霸王之道; thống trị chuyên chế
Âm Hán Việtbá đạo
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con đường bá chủ
  2. 2 viết tắt của 霸王之道
  3. 3 thống trị chuyên chế
  4. 4 cai trị bằng sức mạnh
  5. 5 tà ác trái với vương đạo 王道
  6. 6 hách dịch
  7. 7 bạo ngược
  8. 8 (rượu, thuốc, v.v.) mạnh
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 công hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập