Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霸道总裁

Phồn thể: [霸道總裁]
bàdàozǒngcái
Nghĩa tiếng Việtdoanh nhân đẹp trai quyền lực (một loại nhân vật trong thể loại tiểu thuyết lãng mạn thường có tình cảm đặc biệt với một cô gái có địa vị xã hội thấp hơn)
  • 4 chữ
  • 54 nét