Từ ghép
横行霸道
Phồn thể: [橫行霸道]Nghĩa
- 1 áp bức
- 2 cai trị như bạo chúa
- 3 đàn áp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.