Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横行霸道

Phồn thể: [橫行霸道]
héngxíngbàdào
Nghĩa tiếng Việtáp bức; cai trị như bạo chúa; đàn áp
  • 4 chữ
  • 54 nét
  • 3 nghĩa