Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

罢了

Phồn thể: [罷了]
bàle
Nghĩa tiếng Việtmột trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
Âm Hán Việtbãi liễu
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

罢了

Phồn thể: [罷了]
bàliǎo
Nghĩa tiếng Việtmột trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập