Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

传承

Phồn thể: [傳承]
chuánchéng
Nghĩa tiếng Việttruyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
Âm Hán Việttruyền thừa
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 truyền lại (cho thế hệ sau)
  2. 2 được truyền lại (từ thời trước)
  3. 3 một truyền thống tiếp nối
  4. 4 một di sản

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập