Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

基本功

jīběngōng
Nghĩa tiếng Việtkỹ năng cơ bản; nền tảng
Âm Hán Việtcơ bản công
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kỹ năng cơ bản
  2. 2 nền tảng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập