Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苦练

Phồn thể: [苦練]
kǔliàn
Nghĩa tiếng Việtluyện tập chăm chỉ; luyện tập tận tụy; làm việc vất vả
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 luyện tập chăm chỉ
  2. 2 luyện tập tận tụy
  3. 3 làm việc vất vả
  4. 4 đổ mồ hôi, sôi nước mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập