Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤学苦练

Phồn thể: [勤學苦練]
qínxuékǔliàn
Nghĩa tiếng Việthọc hành chăm chỉ; rèn luyện siêng năng
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa