Chữ Hán
勤
Nghĩasiêng năng; cần cù; chăm chỉ; biến thể của 勤 (qín); siêng năng; quan tâm
Bộ thủ力
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- siêng năng; cần cù; chăm chỉ
- biến thể của 勤 (qín); siêng năng; quan tâm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 堇 + 力
- Phần chỉ nghĩa: 力
- Phần chỉ âm: 堇
Từ có chữ này
- 勤奋Âm Hán Việt: cần phấnchăm chỉ; siêng năngHSK 5
- 勤劳Âm Hán Việt: cần laochăm chỉ; cần cù; siêng năngHSK 6
- 勤俭Âm Hán Việt: cần kiệmchăm chỉ và tiết kiệmHSK 7–9
- 勤快Âm Hán Việt: cần khoáichăm chỉ; siêng năngHSK 7–9
- 后勤Âm Hán Việt: hậu cầnhậu cầnHSK 7–9
- 殷勤Âm Hán Việt: ân cầnlịch sự; một cách ân cần; chăm chúHSK 7–9
- 辛勤Âm Hán Việt: tân cầnchăm chỉ; cần cùHSK 7–9
- 勤工俭学Âm Hán Việt: cần công kiệm họcvừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làmHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.