Cấp: HSK 7–9Từ ghép
勤俭
Phồn thể: [勤儉]Nghĩa
- 1 chăm chỉ và tiết kiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 勤俭办社[勤儉辦社]quản lý công xã một cách cần cù và tiết kiệm
- 勤俭办学[勤儉辦學]quản lý trường học một cách cần cù và tiết kiệm
- 勤俭持家[勤儉持家]chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình
- 勤俭建国[勤儉建國](thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
- 勤俭节约[勤儉節約](thành ngữ) cần cù và tiết kiệm
- 勤俭朴实[勤儉樸實](thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
- 勤俭朴素[勤儉樸素](thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
- 勤俭务实[勤儉務實]chăm chỉ, tiết kiệm và thực tế
- 勤俭办企业[勤儉辦企業]quản lý doanh nghiệp một cách cần cù và tiết kiệm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại