Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤俭朴实

Phồn thể: [勤儉樸實]
qínjiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǔshíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
  • 4 chữ
  • 36 nét