Từ ghép
勤俭朴实
Phồn thể: [勤儉樸實]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.