Chữ HánChữ đa âm
朴
Nghĩa họ [Piao2]; họ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak); cũng đọc là [Pu2]; Celtis sinensis var. japonica; mộc mạc và giản dị; phiên âm ở Đài Loan: [pu2]
Bộ thủ木
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- họ [Piao2]; họ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak); cũng đọc là [Pu2]
- Celtis sinensis var. japonica
- mộc mạc và giản dị; phiên âm ở Đài Loan: [pu2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 卜
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 卜
Từ có chữ này
- 朴素Âm Hán Việt: phác tốgiản dị và đơn giản; không trang trí; cuộc sống giản đơnHSK 6
- 古朴Âm Hán Việt: cổ phácđơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)HSK 7–9
- 朴实Âm Hán Việt: phác thựcmộc mạc; giản dị; chân thậtHSK 7–9
- 淳朴Âm Hán Việt: choang phácgiản dị và thật thà; chất phác; ngây thơHSK 7–9
- 纯朴Âm Hán Việt: thuần phácbiến thể của 淳朴 (chúnpǔ)HSK 7–9
- 质朴Âm Hán Việt: chất phácđơn giản; mộc mạc; không trang tríHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.