Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

古朴

Phồn thể: [古樸]
Nghĩa tiếng Việtđơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)
Âm Hán Việtcổ phác
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập