Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

朴

Piáo
Nghĩa tiếng Việthọ [Piao2]; họ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak); cũng đọc là [Pu2]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Piao2]
  2. 2 họ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak)
  3. 3 cũng đọc là [Pu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

朴

pò
Nghĩa tiếng ViệtCeltis sinensis var. japonica
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 Celtis sinensis var. japonica

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

朴

Phồn thể: [樸]
pǔ
Nghĩa tiếng Việtmộc mạc và giản dị; phiên âm ở Đài Loan: [pu2]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mộc mạc và giản dị
  2. 2 phiên âm ở Đài Loan: [pu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập