Chữ đơnChữ đa âm
朴
Nghĩa tiếng Việthọ [Piao2]; họ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak); cũng đọc là [Pu2]
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 họ [Piao2]
- 2 họ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak)
- 3 cũng đọc là [Pu2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 朴素[樸素][phác tố]Cấp: HSK 6giản dị và đơn giản; không trang trí; cuộc sống giản đơn
- 纯朴[純樸][thuần phác]Cấp: HSK 7–9biến thể của 淳朴 (chúnpǔ)
- 淳朴[淳樸][choang phác]Cấp: HSK 7–9giản dị và thật thà; chất phác; ngây thơ
- 古朴[古樸][cổ phác]Cấp: HSK 7–9đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)
- 朴实[樸實][phác thực]Cấp: HSK 7–9mộc mạc; giản dị; chân thật
- 质朴[質樸][chất phác]Cấp: HSK 7–9đơn giản; mộc mạc; không trang trí
- 白朴[白樸]Bạch Phác (1226-1306), nhà viết kịch đời Nguyên trong truyền thống tạp kịch 雜劇|杂剧, một dạng nhạc kịch hài, là một trong bốn nhà soạn kịch vĩ đại nhất của thời nhà Nguyên (Nguyên khúc tứ đại gia 元曲四大家)
- 诚朴[誠樸]giản dị và chân thành
- 厚朴vỏ cây hậu phác (vỏ của cây Magnolia officinalis)
- 简朴[簡樸]đơn giản và không trang trí; mộc mạc
- 俭朴[儉樸]giản dị và tiết kiệm
- 朴硝mirabilit (không tinh khiết), Na2SO4x10H2O (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan