Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俭朴

Phồn thể: [儉樸]
jiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiản dị và tiết kiệm
  • 2 chữ
  • 15 nét