俭Chữ Hán
Nghĩa(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiện
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiện
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 佥
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 佥
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.