Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jiéjiǎn

节俭

Phồn thể: [節儉]
Nghĩa tiếng Việttiết kiệm; có tính kinh tế
Âm Hán Việttiết kiệm
  • 2 chữ
  • 14 nét