Chữ đơn
俭
Phồn thể: [儉]Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiện
- 1 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiện
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 节俭[節儉][tiết kiệm]Cấp: HSK 7–9tiết kiệm; có tính kinh tế
- 勤俭[勤儉][cần kiệm]Cấp: HSK 7–9chăm chỉ và tiết kiệm
- 勤工俭学[勤工儉學][cần công kiệm học]Cấp: HSK 7–9vừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làm
- 从俭[從儉]tiết kiệm; khiêm tốn
- 俭薄[儉薄]ít ỏi; nghèo nàn
- 俭腹[儉腹]thiếu hiểu biết; ngu dốt
- 俭朴[儉樸]giản dị và tiết kiệm
- 俭省[儉省]tiết kiệm; kinh tế; dè sẻn
- 俭素[儉素]giản dị và tiết kiệm
- 俭学[儉學]sống tiết kiệm để có thể trang trải học hành
- 俭用[儉用]tiết kiệm; sống tiết kiệm
- 俭约[儉約]tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện