Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俭学

Phồn thể: [儉學]
jiǎnxué
Nghĩa tiếng Việtsống tiết kiệm để có thể trang trải học hành
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 sống tiết kiệm để có thể trang trải học hành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập