Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

勤工俭学

Phồn thể: [勤工儉學]
qíngōngjiǎnxué
Nghĩa tiếng Việtvừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làm
Âm Hán Việtcần công kiệm học
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vừa làm vừa học
  2. 2 chương trình vừa học vừa làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập