Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俭腹

Phồn thể: [儉腹]
jiǎnfù
Nghĩa tiếng Việtthiếu hiểu biết; ngu dốt
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thiếu hiểu biết; ngu dốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập