Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俭约

Phồn thể: [儉約]
jiǎnyuē
Nghĩa tiếng Việttiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập